更小 gèng xiǎo · canh tiểu Hán Việt: canh tiểu · Pinyin: gèng xiǎo Tổng quan Cấu tạo: 更 (canh) + 小 (tiểu)Pinyingèng xiǎoHán Việtcanh tiểuCấu tạo更 + 小 · canh + tiểu nghĩa thành phần: canh + tiểu