更居 canh cư Hán Việt: canh cư Tổng quan Cấu tạo: 更 (canh) + 居 (cư)Hán Việtcanh cưCấu tạo更 + 居 · canh + cư nghĩa thành phần: canh + cư Nghĩa EngCihui 更居 ēngjū v.o. <wr.> move one's residence