更巧 canh xảo Hán Việt: canh xảo Tổng quan Cấu tạo: 更 (canh) + 巧 (xảo)Hán Việtcanh xảoCấu tạo更 + 巧 · canh + xảo nghĩa thành phần: canh + xảo Nghĩa EngCihui 更巧 èng qiǎo ph. even more remarkable/coincidental