更年

canh niên

Hán Việt: canh niên

Tổng quan

Cấu tạo: (canh) + (niên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 年復一年。《董西廂》卷八:「有子有鐵裡榆枷,更年沒罪人戴它、犯它。」

Eng

  • Cihui 更年 ēngnián attr. menopause