更徙 canh tỉ Hán Việt: canh tỉ Tổng quan Cấu tạo: 更 (canh) + 徙 (tỉ)Hán Việtcanh tỉCấu tạo更 + 徙 · canh + tỉ nghĩa thành phần: canh + tỉ