更快 gèng kuài · canh khoái Hán Việt: canh khoái · Pinyin: gèng kuài Tổng quan nhanh hơn Cấu tạo: 更 (canh) + 快 (khoái)Pinyingèng kuàiHán Việtcanh khoáiCấu tạo更 + 快 · canh + khoái nghĩa thành phần: canh + khoái Nghĩa ViệtCihui nhanh hơn