更房 canh phòng Hán Việt: canh phòng Tổng quan Cấu tạo: 更 (canh) + 房 (phòng)Hán Việtcanh phòngCấu tạo更 + 房 · canh + phòng nghĩa thành phần: canh + phòng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 舊時更夫休憩的處所。