更深

gēng shēn canh thâm

Hán Việt: canh thâm · Pinyin: gēng shēn

Tổng quan

đêm khuya

Cấu tạo: (canh) + (thâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đêm khuya

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 夜深。唐.杜甫〈火〉詩:「流汗臥江亭,更深氣如縷。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指半夜以后;夜深:~人静|~夜静。

Eng

  • CC-CEDICT deep at night
  • Cihui deep at night