更為 gèng wéi · canh vi Hán Việt: canh vi · Pinyin: gèng wéi Tổng quan còn hơn Cấu tạo: 更 (canh) + 為 (vi)Pinyingèng wéiHán Việtcanh viCấu tạo更 + 為 · canh + vi nghĩa thành phần: canh + vi Nghĩa ViệtCihui còn hơnEngCC-CEDICT even moreCihui even more