更相 canh tương Hán Việt: canh tương Tổng quan Cấu tạo: 更 (canh) + 相 (tương)Hán Việtcanh tươngCấu tạo更 + 相 · canh + tương nghĩa thành phần: canh + tương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 彼此、互相。《文選.李密.陳情表》:「母孫二人更相為命,是以區區不能廢遠。」