更立 canh lập Hán Việt: canh lập Tổng quan Cấu tạo: 更 (canh) + 立 (lập)Hán Việtcanh lậpCấu tạo更 + 立 · canh + lập nghĩa thành phần: canh + lập Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 更改設置。《禮記.祭法》:「七代之所更立者,禘郊祖宗,其餘不變也。」《新唐書.卷一一七.列傳.裴炎》:「乃廢帝為廬陵王,更立豫王為皇帝。」