更端 canh đoan Hán Việt: canh đoan Tổng quan Cấu tạo: 更 (canh) + 端 (đoan)Hán Việtcanh đoanCấu tạo更 + 端 · canh + đoan nghĩa thành phần: canh + đoan Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 另起端緒。指另一件事。《禮記.曲禮上》:「君子問更端,則起而對。」宋.梅堯臣〈次韻和王平甫見寄〉詩:「仲尼書大法,亦莫重更端。」EngCihui 更端 ēngduān v. start again/anew