更签 canh thiêm Hán Việt: canh thiêm Tổng quan Cấu tạo: 更 (canh) + 签 (thiêm)Hán Việtcanh thiêmCấu tạo更 + 签 · canh + thiêm nghĩa thành phần: canh + thiêm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 古時用來報更的竹籤。《陳書.卷三.世祖本紀》:「每雞人伺漏,傳更籤於殿中。」