更緊湊 gèng jǐn còu · canh khẩn thấu Hán Việt: canh khẩn thấu · Pinyin: gèng jǐn còu Tổng quan Cấu tạo: 更 (canh) + 緊 (khẩn) + 湊 (thấu)Pinyingèng jǐn còuHán Việtcanh khẩn thấuCấu tạo更 + 緊 + 湊 · canh + khẩn + thấu nghĩa thành phần: canh + khẩn + thấu