更老 gèng lǎo·canh lão Hán Việt: canh lão · Pinyin: gèng lǎo Tổng quan Cấu tạo: 更 (canh) + 老 (lão)Pinyingèng lǎoHán Việtcanh lãoTừ loạitínhCấu tạo更 + 老 · canh + lão nghĩa thành phần: canh + lão Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 già hơnĐứcHandedict alt, älter Từ liên quan Gần nghĩa更为 · 更久 · 更事 · 更代 · 更偌 · 更其 · 更加 · 更动