更變 canh biến Hán Việt: canh biến Tổng quan Cấu tạo: 更 (canh) + 變 (biến)Hán Việtcanh biếnCấu tạo更 + 變 · canh + biến nghĩa thành phần: canh + biến Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 改變。《大宋宣和遺事.元集》:「朝廷任用南人為相,必有更變,天下自此多事矣。」EngCihui 更變 ēngbiàn v. change; modify