更賦 canh phú Hán Việt: canh phú Tổng quan Cấu tạo: 更 (canh) + 賦 (phú)Hán Việtcanh phúCấu tạo更 + 賦 · canh + phú nghĩa thành phần: canh + phú Nghĩa EngCihui 更賦 ēngfù n. <trad.> serve one's tour on the frontier M:³xiàng