更迭
canh điệt
Hán Việt: canh điệt · Pinyin: gēng dié
Tổng quan
thay phiên | thay đổi
Nghĩa
Việt
- Cihui thay phiên | thay đổi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 交換、更替。如:「更迭上陣」。也作「更番」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 轮流更替:人事~|朝代~。
Eng
- CC-CEDICT to alternate|to change
- Cihui to alternate; to change
ja
- JMdict change (of personnel)|reshuffle (e.g. of a cabinet)|shake-up|dismissal (e.g. of a minister)|replacement