更遞
canh đệ
Hán Việt: canh đệ · Pinyin: gēng dì
Tổng quan
thay đổi | thay thế
Nghĩa
Việt
- Cihui thay đổi | thay thế
Eng
- CC-CEDICT to change|to substitute
- Cihui to change; to substitute
Hán Việt: canh đệ · Pinyin: gēng dì
thay đổi | thay thế