更遠 gèng yuǎn · canh viễn Hán Việt: canh viễn · Pinyin: gèng yuǎn Tổng quan xa hơn Cấu tạo: 更 (canh) + 遠 (viễn)Pinyingèng yuǎnHán Việtcanh viễnCấu tạo更 + 遠 · canh + viễn nghĩa thành phần: canh + viễn Nghĩa ViệtCihui xa hơn