更長 gèng cháng · canh trường Hán Việt: canh trường · Pinyin: gèng cháng Tổng quan lâu: dài hơn Cấu tạo: 更 (canh) + 長 (trường)Pinyingèng chángHán Việtcanh trườngCấu tạo更 + 長 · canh + trường nghĩa thành phần: canh + trường Nghĩa ViệtCihui lâu: dài hơn