更香

gēng xiāng canh hương

Hán Việt: canh hương · Pinyin: gēng xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (canh) + (hương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 更香 ēngxiāng n. <trad.> incense stick used to mark duration of one two-hour period of the night watch M:²gēn/⁴zhī