更高 gèng gāo · canh cao Hán Việt: canh cao · Pinyin: gèng gāo Tổng quan rất cao: càng cao Cấu tạo: 更 (canh) + 高 (cao)Pinyingèng gāoHán Việtcanh caoCấu tạo更 + 高 · canh + cao nghĩa thành phần: canh + cao Nghĩa ViệtCihui rất cao: càng cao