更点 canh điểm Hán Việt: canh điểm Tổng quan Cấu tạo: 更 (canh) + 点 (điểm)Hán Việtcanh điểmCấu tạo更 + 点 · canh + điểm nghĩa thành phần: canh + điểm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 古時夜間計時方法。一夜分五更,一更分五點,便以幾更幾點計時。清.況周頤〈蘇武慢.愁入雲遙〉詞:「風際斷時,迢遞天涯,但聞更點。」