曷勝 hé shèng · hạt thắng Hán Việt: hạt thắng · Pinyin: hé shèng Tổng quan Cấu tạo: 曷 (hạt) + 勝 (thắng)Pinyinhé shèngHán Việthạt thắngCấu tạo曷 + 勝 · hạt + thắng nghĩa thành phần: hạt + thắng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 何胜。用反问语气表示不胜。Tân Hoa Tự Điển 1.何胜。用反问语气表示不胜。