曷若

hé ruò hạt nhược

Hán Việt: hạt nhược · Pinyin: hé ruò

Tổng quan

Cấu tạo: (hạt) + (nhược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 什么样;怎样; 何如。用反问的语气表示不如。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.什么样;怎样。 2.何如。用反问的语气表示不如。

Eng

  • Cihui 曷若 éruò a.t. <trad.> wouldn't it be better to ...?