書令 shū lìng · thư lệnh Hán Việt: thư lệnh · Pinyin: shū lìng Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 令 (lệnh)Pinyinshū lìngHán Việtthư lệnhCấu tạo書 + 令 · thư + lệnh nghĩa thành phần: thư + lệnh