書傭 shū yōng · thư dong Hán Việt: thư dong · Pinyin: shū yōng Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 傭 (dong)Pinyinshū yōngHán Việtthư dongCấu tạo書 + 傭 · thư + dong nghĩa thành phần: thư + dong Nghĩa ViệtCihui gười viết thuê. thư dung thư dung ☆Người viết thuê.