書儈 shū kuài · thư quái Hán Việt: thư quái · Pinyin: shū kuài Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 儈 (quái)Pinyinshū kuàiHán Việtthư quáiCấu tạo書 + 儈 · thư + quái nghĩa thành phần: thư + quái Nghĩa EngCihui 書儈 shūkuài n. book dealer M:²wèi