書味 shū wèi · thư vị Hán Việt: thư vị · Pinyin: shū wèi Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 味 (vị)Pinyinshū wèiHán Việtthư vịCấu tạo書 + 味 · thư + vị nghĩa thành phần: thư + vị