書命 shū mìng · thư mệnh Hán Việt: thư mệnh · Pinyin: shū mìng Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 命 (mệnh)Pinyinshū mìngHán Việtthư mệnhCấu tạo書 + 命 · thư + mệnh nghĩa thành phần: thư + mệnh