書問 shū wèn · thư vấn Hán Việt: thư vấn · Pinyin: shū wèn Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 問 (vấn)Pinyinshū wènHán Việtthư vấnCấu tạo書 + 問 · thư + vấn nghĩa thành phần: thư + vấn