書塾 shū shú · thư thục Hán Việt: thư thục · Pinyin: shū shú Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 塾 (thục)Pinyinshū shúHán Việtthư thụcCấu tạo書 + 塾 · thư + thục nghĩa thành phần: thư + thục Nghĩa EngCihui 書塾 hūshú p.w. old-style private school M:¹jiān