書奴 thư nô Hán Việt: thư nô Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 奴 (nô)Hán Việtthư nôCấu tạo書 + 奴 · thư + nô nghĩa thành phần: thư + nô Nghĩa EngCihui 書奴 hūnú n. slavish imitator (of calligraphy)