書展 shū zhǎn · thư triển Hán Việt: thư triển · Pinyin: shū zhǎn Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 展 (triển)Pinyinshū zhǎnHán Việtthư triểnCấu tạo書 + 展 · thư + triển nghĩa thành phần: thư + triển Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 圖書展覽會。如:「最近正在舉辦書展,是愛書者的福音。」EngCihui 書展 shūzhǎn* n. book exhibition/fair