書幌 shū huǎng · thư hoảng Hán Việt: thư hoảng · Pinyin: shū huǎng Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 幌 (hoảng)Pinyinshū huǎngHán Việtthư hoảngCấu tạo書 + 幌 · thư + hoảng nghĩa thành phần: thư + hoảng