書心 thư tâm Hán Việt: thư tâm Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 心 (tâm)Hán Việtthư tâmCấu tạo書 + 心 · thư + tâm nghĩa thành phần: thư + tâm Nghĩa EngCihui 書心 shūxīn n. type area (of a book page)