書架

shū jià thư giá

Hán Việt: thư giá · Pinyin: shū jià

Tổng quan

giá sách | LT:個|个

Cấu tạo: (thư) + (giá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giá sách | LT:個|个

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 陳放、存放書籍的架子。《紅樓夢》第五一回:「正說時,人回大夫來了。寶玉便走過來,避在書架後面。」也稱為「書槅子」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 放置书籍的架子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.放置书籍的架子。

Eng

  • CC-CEDICT bookshelf|CL:個|个[ge4]
  • Cihui bookshelf; CL:個|个

ja

  • JMdict bookshelf|bookcase