書桌

shū zhuō thư trác

Hán Việt: thư trác · Pinyin: shū zhuō

Tổng quan

bàn làm việc | LT:張|张

Cấu tạo: (thư) + (trác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bàn làm việc | LT:張|张

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 讀書用的桌子。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿);读书写字用的桌子。

Eng

  • CC-CEDICT desk|CL:張|张[zhang1]
  • Cihui desk; CL:張|张