書櫃

shū guì thư quỹ

Hán Việt: thư quỹ · Pinyin: shū guì

Tổng quan

tủ sách

Cấu tạo: (thư) + (quỹ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tủ sách

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 存放書籍的櫃子。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"书匮"。放置书籍的柜子; 博洽之士的雅号。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"书匮"。放置书籍的柜子。 2.博洽之士的雅号。

Eng

  • CC-CEDICT bookcase
  • Cihui bookcase