書氣 shū qì · thư khí Hán Việt: thư khí · Pinyin: shū qì Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 氣 (khí)Pinyinshū qìHán Việtthư khíCấu tạo書 + 氣 · thư + khí nghĩa thành phần: thư + khí Nghĩa EngCihui 書氣 shūqì n. smell of a new book