書狀 shū zhuàng · thư trạng Hán Việt: thư trạng · Pinyin: shū zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 狀 (trạng)Pinyinshū zhuàngHán Việtthư trạngCấu tạo書 + 狀 · thư + trạng nghĩa thành phần: thư + trạng Nghĩa EngCihui 書狀 hūzhuàng n. written statements presented in court M:¹zhāng