書田 shū tián · thư điền Hán Việt: thư điền · Pinyin: shū tián Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 田 (điền)Pinyinshū tiánHán Việtthư điềnCấu tạo書 + 田 · thư + điền nghĩa thành phần: thư + điền