書約 shū yuē · thư ước Hán Việt: thư ước · Pinyin: shū yuē Tổng quan hợp đồng sách Cấu tạo: 書 (thư) + 約 (ước)Pinyinshū yuēHán Việtthư ướcCấu tạo書 + 約 · thư + ước nghĩa thành phần: thư + ước Nghĩa ViệtCihui hợp đồng sáchEngCC-CEDICT book contractCihui book contract