書聲朗朗

shū shēng lǎng lǎng thư thanh lãng lãng

Hán Việt: thư thanh lãng lãng · Pinyin: shū shēng lǎng lǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (thư) + (thanh) + (lãng) + (lãng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容讀書的聲音清脆響亮。《鏡花緣》第二三回:「走過鬧市,只聽那些居民人家,接二連三,莫不書聲朗朗。」也作「書聲琅琅」。

Eng

  • Cihui 書聲朗朗 hūshēnglǎnglǎng f.e. the sound of reading aloud