書聲琅琅

shū shēng láng láng thư thanh lang lang

Hán Việt: thư thanh lang lang · Pinyin: shū shēng láng láng

Tổng quan

Cấu tạo: (thư) + (thanh) + (lang) + (lang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容讀書的聲音清脆響亮。清.紀昀《閱微草堂筆記.卷三.灤陽消夏錄三》:「相傳明季有書生獨行叢莽間,聞書聲琅琅,怪曠野那得有是。」也作「書聲朗朗」。