書道
thư đạo
Hán Việt: thư đạo
Tổng quan
bút pháp
Nghĩa
Việt
- Cihui bút pháp
Eng
- Cihui 書道 hūdào n. <Jp.> 1. calligraphy 2. penmanship
ja
- JMdict calligraphy (esp. Asian calligraphy based on Chinese characters)
Hán Việt: thư đạo
bút pháp