書雲 shū yún · thư vân Hán Việt: thư vân · Pinyin: shū yún Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 雲 (vân)Pinyinshū yúnHán Việtthư vânCấu tạo書 + 雲 · thư + vân nghĩa thành phần: thư + vân