書顛 shū diān · thư điên Hán Việt: thư điên · Pinyin: shū diān Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 顛 (điên)Pinyinshū diānHán Việtthư điênCấu tạo書 + 顛 · thư + điên nghĩa thành phần: thư + điên