書魚 shū yú · thư ngư Hán Việt: thư ngư · Pinyin: shū yú Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 魚 (ngư)Pinyinshū yúHán Việtthư ngưCấu tạo書 + 魚 · thư + ngư nghĩa thành phần: thư + ngư Nghĩa EngCihui 書魚 shūyú n. <trad.> bookworm